Chi tiết sản phẩm
| Danh mục: | Thiết Bị Gia Đình |
|---|---|
| Thương hiệu: | BlueStone |
| Mã sản phẩm: | SIB-3835 |
FREESHIP EXTRA
Freeship đơn nội thành bán kính 5km cho đơn từ 450k
| Danh mục: | Thiết Bị Gia Đình |
|---|---|
| Thương hiệu: | BlueStone |
| Mã sản phẩm: | SIB-3835 |
Bàn ủi hơi nước BlueStone SIB-3835 là thiết bị ủi quần áo công suất lớn, có bình nước dung tích 350ml và tốc độ phun hơi được công bố khoảng 45g/phút. Sản phẩm hỗ trợ xử lý nếp nhăn trên nhiều loại trang phục thông qua chế độ phun tia và phun hơi áp lực cao.
Bàn ủi sử dụng mặt đế Ceramic chống dính, thiết kế mũi nhọn và dây điện dài khoảng 196cm. Các chức năng chống nhỏ giọt, chống vôi hóa, tự làm sạch và ngắt khi quá nhiệt góp phần duy trì khả năng vận hành của thiết bị.
BlueStone SIB-3835 hướng đến gia đình cần ủi lượng quần áo tương đối lớn. Công suất được công bố trong khoảng 2290–2720W hỗ trợ gia nhiệt và tạo hơi nước, trong khi bình chứa 350ml giúp hạn chế số lần phải châm thêm nước.
Lượng hơi khoảng 45g/phút hỗ trợ làm mềm sợi vải và xử lý nếp nhăn khi nhiệt độ được lựa chọn phù hợp. Người dùng có thể phun tia để làm ẩm cục bộ hoặc sử dụng hơi áp lực cao với những nếp nhăn khó xử lý.
Thiết kế màu đen phối hồng tạo điểm nhấn cho sản phẩm. Mũi bàn ủi thuôn nhọn hỗ trợ tiếp cận cổ áo, nếp gấp, hàng cúc và các khu vực nhỏ trên trang phục.
BlueStone SIB-3835 có công suất được công bố trong khoảng 2290–2720W. Mức công suất cụ thể có thể phụ thuộc vào phiên bản hoặc điều kiện điện áp sử dụng.
Người dùng nên kiểm tra tem thông số trên thân máy, hộp sản phẩm và tài liệu hướng dẫn để xác định mức điện áp, công suất chính xác của thiết bị.
Công suất lớn hỗ trợ:
Làm nóng mặt đế.
Tạo hơi nước phục vụ quá trình ủi.
Xử lý lượng quần áo tương đối lớn.
Làm phẳng nếp nhăn trên vải dày khi nhãn chăm sóc cho phép.
Thiết bị cần được kết nối với ổ điện đáp ứng công suất. Không nên dùng chung ổ cắm với nhiều thiết bị điện công suất lớn nếu hệ thống điện không phù hợp.
Bình nước 350ml cung cấp lượng nước cho các chế độ phun hơi. Dung tích này phù hợp với nhu cầu ủi nhiều trang phục trong một lần vận hành.
Thời gian sử dụng thực tế phụ thuộc vào:
Tần suất phun hơi.
Chế độ được lựa chọn.
Nhiệt độ mặt đế.
Chất liệu và độ nhăn của vải.
Thời gian ủi.
Không châm nước vượt quá vạch tối đa. Việc châm quá đầy có thể làm tăng nguy cơ rò nước khi thao tác.
Sản phẩm có tốc độ phun hơi được công bố khoảng 45g/phút. Lượng hơi này hỗ trợ làm mềm sợi vải và giúp mặt đế xử lý nếp nhăn thuận tiện hơn.
Tốc độ hơi thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ, lượng nước trong bình và điều kiện vận hành. Chỉ sử dụng hơi nước trên chất liệu có nhãn chăm sóc cho phép.
Phun tia giúp làm ẩm cục bộ khu vực có nếp gấp hoặc nếp nhăn rõ. Sau khi phun một lượng vừa đủ, người dùng có thể di chuyển mặt đế qua vùng vải cần xử lý.
Với vải mỏng, lụa hoặc chất liệu dễ xuất hiện vệt nước, nên thử trước trên một khu vực nhỏ và khuất.
Hơi áp lực cao hỗ trợ xử lý các nếp nhăn cứng hoặc chất liệu dày như cotton, jean và kaki khi nhãn quần áo cho phép.
Không hướng luồng hơi về phía cơ thể hoặc vật nuôi. Hơi nước thoát ra có nhiệt độ cao và có thể gây bỏng.
Nếu hướng dẫn của nhà sản xuất yêu cầu khoảng nghỉ giữa các lần phun, không nên nhấn nút liên tục vì hệ thống cần thời gian tạo lại hơi.
Mặt đế Ceramic giúp bàn ủi di chuyển thuận tiện trên bề mặt vải khi được cài đặt đúng nhiệt độ. Lớp phủ chống dính góp phần hạn chế tình trạng vải bám vào mặt đế.
Tính năng này không bảo đảm quần áo không bị cháy hoặc biến dạng. Nhiệt độ quá cao hoặc việc giữ mặt đế tại một vị trí quá lâu vẫn có thể làm hỏng sợi vải.
Để bảo vệ mặt đế:
Không ủi trực tiếp lên khóa kéo hoặc chi tiết kim loại.
Không dùng dao hay vật sắc để cạo.
Không chà bằng miếng nhám.
Không sử dụng hóa chất có tính ăn mòn.
Chờ mặt đế nguội trước khi vệ sinh.
Phần mũi nhọn hỗ trợ đưa mặt đế vào các khu vực khó tiếp cận như:
Cổ áo.
Cổ tay áo.
Hàng cúc.
Nẹp áo.
Nếp gấp nhỏ.
Khu vực quanh túi.
Không để mặt đế tiếp xúc trực tiếp với cúc nhựa, hình in hoặc chi tiết trang trí nhạy cảm với nhiệt.
Hệ thống chống nhỏ giọt góp phần hạn chế nước rò qua các lỗ hơi, đặc biệt khi nhiệt độ mặt đế còn thấp.
Nước vẫn có thể rò trong một số trường hợp:
Bình chứa được châm quá đầy.
Bàn ủi chưa đạt nhiệt độ tạo hơi.
Thiết bị bị nghiêng sai tư thế.
Người dùng phun hơi liên tục.
Lỗ hơi bị bám cặn.
Bàn ủi được cất khi vẫn còn nước.
Do đó, chức năng chống nhỏ giọt là tính năng hỗ trợ chứ không loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rò nước.
Cơ chế chống vôi hóa hỗ trợ hạn chế cặn khoáng tích tụ trong bình và đường dẫn hơi. Tính năng này góp phần duy trì khả năng phun hơi của thiết bị.
Chất lượng nguồn nước và tần suất sử dụng vẫn ảnh hưởng đến quá trình đóng cặn. Người dùng nên sử dụng loại nước được hướng dẫn trong tài liệu sản phẩm.
Chế độ tự làm sạch hỗ trợ đẩy nước và một phần cặn bẩn ra khỏi hệ thống hơi. Việc vệ sinh định kỳ giúp các lỗ phun thông thoáng và duy trì luồng hơi.
Cần thực hiện đúng quy trình trong hướng dẫn đi kèm. Không kích hoạt chức năng tự làm sạch khi mặt đế hướng về cơ thể vì nước nóng và hơi có thể thoát ra.
BlueStone SIB-3835 được trang bị cơ chế ngắt khi phát hiện nhiệt độ tăng cao bất thường. Tính năng này góp phần bảo vệ thiết bị trong trường hợp quá nhiệt.
Thông tin được cung cấp không xác nhận cơ chế ngắt theo tư thế hoặc tự tắt khi người dùng quên bàn ủi. Vì vậy, không nên dựa vào tính năng này để để máy hoạt động mà không có người giám sát.
Cơ chế ngắt quá nhiệt không bảo đảm an toàn tuyệt đối. Người dùng vẫn phải tắt máy và rút phích cắm sau mỗi lần sử dụng.
Dây nguồn dài khoảng 196cm tạo phạm vi thao tác tương đối linh hoạt. Thiết kế dây hướng đến việc hạn chế xoắn trong quá trình người dùng đổi hướng ủi.
Không nên kéo căng, bẻ gập hoặc quấn dây quá chặt quanh thân máy. Cần giữ dây cách xa mặt đế và luồng hơi nóng.
Bàn ủi có khối lượng được công bố khoảng 1,4kg. Trọng lượng này tạo độ đầm khi thao tác nhưng có thể gây mỏi nếu sử dụng liên tục trong thời gian dài.
Khi cần xử lý nhiều quần áo, người dùng có thể chia thành từng nhóm và nghỉ ngắn giữa các lượt.
BlueStone SIB-3835 sử dụng tông màu đen phối hồng. Để bảo vệ bề mặt, nên lau thân máy bằng khăn mềm và không sử dụng chất tẩy có tính ăn mòn.
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bàn ủi hơi nước |
| Thương hiệu | BlueStone |
| Model | SIB-3835 |
| Công suất | 2290–2720W |
| Dung tích bình nước | 350ml |
| Tốc độ phun hơi | Khoảng 45g/phút |
| Chế độ phun | Phun tia và phun hơi áp lực cao |
| Chất liệu mặt đế | Ceramic |
| Lớp phủ mặt đế | Chống dính |
| Mũi bàn ủi | Thiết kế thuôn nhọn |
| Chống nhỏ giọt | Có |
| Chống vôi hóa | Có |
| Tự làm sạch | Có |
| Bảo vệ quá nhiệt | Tự động ngắt |
| Chiều dài dây điện | Khoảng 196cm |
| Thiết kế dây | Hỗ trợ hạn chế xoắn |
| Khối lượng | Khoảng 1,4kg |
| Màu sắc | Đen phối hồng |
Sản phẩm phù hợp để:
Ủi áo sơ mi.
Làm phẳng quần dài và váy.
Xử lý cổ áo, tay áo và hàng cúc.
Ủi quần áo bằng cotton.
Hỗ trợ xử lý vải jean và kaki.
Làm ẩm cục bộ bằng chức năng phun tia.
Xử lý nếp nhăn cứng bằng hơi áp lực cao.
Ủi lượng quần áo tương đối lớn trong gia đình.
Khả năng sử dụng nhiệt và hơi trên từng loại vải phải được xác định theo nhãn chăm sóc của trang phục.
Sử dụng khi cần làm ẩm một khu vực nhỏ có nếp nhăn. Phun lượng vừa đủ để tránh làm quần áo quá ướt.
Phù hợp với quá trình ủi hằng ngày khi vải cho phép sử dụng hơi. Chờ thiết bị đạt nhiệt độ phù hợp trước khi kích hoạt.
Sử dụng từng lần cho nếp nhăn khó xử lý hoặc vải dày. Không dùng trên chất liệu có ký hiệu cấm hơi nước.
Đặt bàn ủi trên bề mặt bằng phẳng và chịu nhiệt.
Kiểm tra mặt đế, bình nước, dây điện và phích cắm.
Đọc nhãn chăm sóc trên quần áo.
Đảm bảo thiết bị chưa được cắm điện.
Mở nắp bình chứa.
Châm loại nước phù hợp đến dưới vạch tối đa.
Đóng kín nắp bình.
Kết nối thiết bị với nguồn điện đúng thông số.
Chọn mức nhiệt theo chất liệu vải.
Chờ mặt đế đạt nhiệt độ phù hợp.
Chọn phun tia hoặc chế độ phun hơi cần dùng.
Di chuyển bàn ủi liên tục trên bề mặt vải.
Không giữ mặt đế tại một vị trí quá lâu.
Tắt máy và rút phích cắm sau khi hoàn tất.
Đổ nước còn lại khi bàn ủi đã nguội.
Chờ thiết bị khô và nguội hoàn toàn trước khi cất.
Bắt đầu với mức nhiệt thấp và thử trên một vùng khuất. Không sử dụng hơi nếu nhãn vải không cho phép.
Ưu tiên nhiệt thấp, ủi mặt trái và có thể đặt một lớp vải mỏng ở giữa. Tránh phun nước trực tiếp nếu chất liệu dễ xuất hiện vệt.
Có thể sử dụng hơi ở nhiệt độ phù hợp. Với nếp nhăn sâu, dùng phun tia hoặc hơi áp lực cao nếu nhãn chăm sóc cho phép.
Có thể cần mức nhiệt và lượng hơi cao hơn. Di chuyển bàn ủi đều, không giữ mặt đế tại một vị trí trong thời gian dài.
Không châm nước khi bàn ủi đang cắm điện.
Không đổ nước vượt vạch tối đa.
Không thao tác khi tay ướt.
Không nhúng thiết bị, dây nguồn hoặc phích cắm vào nước.
Không chạm vào mặt đế và luồng hơi nóng.
Không hướng hơi nước về phía người hoặc vật nuôi.
Không ủi quần áo khi đang mặc trên người.
Không để mặt đế nằm úp trên vải khi tạm dừng.
Không đặt bàn ủi nóng lên bề mặt dễ cháy hoặc biến dạng.
Không để dây điện tiếp xúc với mặt đế.
Không để máy hoạt động mà không có người giám sát.
Không để trẻ nhỏ tự ý sử dụng.
Không dùng chung ổ cắm với nhiều thiết bị công suất cao nếu nguồn điện không đáp ứng.
Không sử dụng ổ điện bị lỏng, hở hoặc cháy xém.
Không tiếp tục sử dụng nếu máy bị rơi, nứt vỏ hoặc rò nước bất thường.
Ngừng vận hành nếu có mùi khét hoặc dây điện nóng bất thường.
Rút phích cắm sau mỗi lần sử dụng.
Đọc kỹ hướng dẫn riêng của nhà sản xuất.
Châm lượng nước theo mức được chỉ định.
Chuẩn bị khu vực thoát nước an toàn.
Làm nóng bàn ủi theo hướng dẫn.
Rút phích cắm nếu quy trình yêu cầu.
Hướng mặt đế xuống bồn rửa hoặc khu vực thoát nước.
Kích hoạt chức năng tự làm sạch.
Để nước, hơi và cặn thoát ra hoàn toàn.
Không hướng mặt đế về phía cơ thể.
Chờ thiết bị nguội rồi lau lại mặt đế.
Tắt bàn ủi và rút phích cắm.
Chờ thiết bị nguội hoàn toàn.
Đổ hết nước còn lại trong bình.
Lau khô khu vực nắp châm nước.
Dùng khăn mềm lau thân máy.
Lau mặt đế Ceramic bằng khăn mềm, hơi ẩm.
Không dùng vật kim loại cạo mặt đế.
Không dùng miếng chà nhám hoặc hóa chất ăn mòn.
Giữ các lỗ phun hơi thông thoáng.
Thực hiện chức năng tự làm sạch định kỳ theo hướng dẫn.
Không quấn dây điện quá chặt quanh thân máy.
Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
Kiểm tra dây điện cùng phích cắm định kỳ.
| Tiêu chí | BlueStone SIB-3835 | BlueStone SIB-3833 |
|---|---|---|
| Công suất | 2290–2720W | 2400W |
| Dung tích bình nước | 350ml | 300ml |
| Tốc độ hơi | Khoảng 45g/phút | Khoảng 30–35g/phút |
| Mặt đế | Ceramic chống dính | LotusSteam Ceramic |
| Phun tia | Có | 0,6–0,8g/lần |
| Hơi tăng cường | Hơi áp lực cao | Trên 0,7g/lần |
| Chống nhỏ giọt | Có | Có |
| Chống vôi hóa | Có | Có |
| Tự làm sạch | Có | Có |
| Bảo vệ quá nhiệt | Có | Có |
| Bảo vệ điện áp | Không được cung cấp | VoltShield Steam System |
| Chiều dài dây | Khoảng 196cm | Khoảng 190cm |
| Khối lượng | Khoảng 1,4kg | Không được cung cấp |
BlueStone SIB-3835 phù hợp với người ưu tiên bình nước 350ml và lượng hơi công bố khoảng 45g/phút. SIB-3833 có mặt đế LotusSteam Ceramic với hệ thống rãnh dẫn hơi và công nghệ hỗ trợ bảo vệ trước dao động điện áp trong phạm vi thiết kế.
| Đặc điểm | Giá trị sử dụng |
|---|---|
| Công suất 2290–2720W | Hỗ trợ gia nhiệt và tạo hơi |
| Bình nước 350ml | Hạn chế số lần châm thêm nước |
| Hơi khoảng 45g/phút | Hỗ trợ xử lý nếp nhăn |
| Phun tia | Làm ẩm cục bộ khu vực vải nhăn |
| Hơi áp lực cao | Hỗ trợ xử lý nếp nhăn cứng |
| Mặt đế Ceramic | Giúp bàn ủi di chuyển trên vải |
| Mũi bàn ủi nhọn | Tiếp cận cổ áo và hàng cúc |
| Chống nhỏ giọt | Góp phần hạn chế nước rò |
| Chống vôi hóa | Hỗ trợ giảm cặn khoáng |
| Tự làm sạch | Thuận tiện vệ sinh đường dẫn hơi |
| Ngắt khi quá nhiệt | Góp phần bảo vệ thiết bị |
| Dây dài 196cm | Tạo phạm vi thao tác linh hoạt |
Bàn ủi hơi nước BlueStone SIB-3835 phù hợp với gia đình cần thiết bị công suất lớn, bình nước dung tích cao và lượng hơi mạnh. Công suất 2290–2720W, bình chứa 350ml cùng tốc độ phun hơi khoảng 45g/phút hỗ trợ xử lý nhiều loại nếp nhăn.
Mặt đế Ceramic, mũi nhọn, chế độ phun tia và hơi áp lực cao mang lại khả năng thao tác linh hoạt trên quần áo. Các chức năng chống nhỏ giọt, chống vôi hóa, tự làm sạch và ngắt khi quá nhiệt góp phần duy trì hoạt động của thiết bị khi được sử dụng đúng hướng dẫn.